Lâm Đồng Trường Tổng Bảng PRO CHALLENGEBảng NAÏ CHALLENGEBảng JUNIOR CHALLENGE Trường Phổ thông Hermann Gmeiner (Lâm Đồng)1001 Trường THCS - THPT Tây Sơn (Lâm Đồng)2002 Trường THCS & THPT Đống Đa (Lâm Đồng)6051 Trường THCS Chu Văn An (Đăk Nông)1001 Trường THCS Đà Loan (Lâm Đồng)1001 Trường THCS Hàm Thắng (Bình Thuận)1001 Trường THCS Hùng Vương (Bình Thuận)2002 Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng)120012 Trường THCS Lạc Xuân (Lâm Đồng)1001 Trường THCS Lam Sơn (Lâm Đồng)7007 Trường THCS Nâm N'Đir (Đăk Nông)1001 Trường THCS Nguyễn Công Trứ (Lâm Đồng)1001 Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng)140014 Trường THCS Nguyễn Du (Bình Thuận)1001 Trường THCS Nguyễn Tất Thành (Đăk Nông)1001 Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng)200020 Trường THCS Quang Trung (Lâm Đồng)3003 Trường THCS Rô Men (Lâm Đồng)3003 Trường THCS Thạnh Mỹ (Lâm Đồng)2002 Trường THCS Trần Phú (Đăk Nông)1001 Trường THCS Từ Liêm (Lâm Đồng)1001 Trường THCS Võ Thị Sáu (Bình Thuận)2002 Trường THPT Chuyên Bảo Lộc (Lâm Đồng)9810 Trường THPT chuyên Nguyễn Chí Thanh (Đăk Nông)8800 Trường THPT Chuyên Thăng Long (Lâm Đồng)10820 Trường THPT chuyên Trần Hưng Đạo (Bình Thuận)9540 Trường THPT Di Linh (Lâm Đồng)2020 Trường THPT Đơn Dương (Lâm Đồng)1010 Trường THPT Lý Thường Kiệt (Bình Thuận)8080 Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm - Tà Hine (Lâm Đồng)3030 Trường THPT Nguyễn Tất Thành (Đăk Nông)2020 Trường THPT Phan Bội Châu (Lâm Đồng)2020 Trường THPT Quang Trung (Bình Thuận)3021 Trường THPT Tánh Linh (Bình Thuận)2020 Trường THPT Trần Hưng Đạo (Lâm Đồng)3120