| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Trịnh Nguyễn Anh Thơ |
8a1 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
170
|
||
| 2. |
Nguyễn Tường Vy |
8A1 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
170
|
||
| 3. |
Đỗ Thành Chương |
8a2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
170
|
||
| 4. |
Trịnh Gia Bảo |
9A2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
150
|
||
| 5. |
Trịnh Gia Huy |
9A2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
160
|
||
| 6. |
Nguyễn Quang Khải |
9A2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
182.5
|
||
| 7. |
Lê Minh Khôi |
9A2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
160
|
||
| 8. |
Tạ Hầu Tấn Khương |
9A2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
162.5
|
||
| 9. |
Nguyễn Viết Sơn |
9a2 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
135
|
||
| 10. |
Nguyễn Thanh Trọng |
9A3 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
170
|
||
| 11. |
Phan Nguyễn Duy Khang |
9a4 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
192.5
|
||
| 12. |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Thy |
9A5 | Trường THCS Ka Đô (Lâm Đồng) |
170
|