| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Trần Lê Huy Kiệt |
6A13 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
92.5
|
||
| 2. |
Nguyễn Phúc Đồng |
6a6 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
75
|
||
| 3. |
Nguyễn Trân Quang Vinh |
6a6 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
75
|
||
| 4. |
Nguyễn Hữu Phước Sang |
7a13 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
75
|
||
| 5. |
Trần Nhật Minh |
8A1 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
55
|
||
| 6. |
Nguyễn Bá Trọng |
8A1 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
72.5
|
||
| 7. |
Lê Vũ Khánh Nguyên |
8A4 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 8. |
Nguyễn Lê Anh Thy |
8A4 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 9. |
Trần Minh Hải |
8A6 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
15
|
||
| 10. |
Đặng Hoàng Phúc |
8A8 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
42.5
|
||
| 11. |
Hồ Đắc Khôi Nguyên |
9a3 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
65
|
||
| 12. |
Mai Văn Hoàng |
9A6 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
40
|
||
| 13. |
Đinh Gia Huy |
9A6 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
40
|
||
| 14. |
Tống Bảo Khang |
9A9 | Trường THCS Nguyễn Du (Lâm Đồng) |
122.5
|