| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Nguyễn Cảnh Hoàng |
6A10 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 2. |
Nguyễn Võ Thành An |
6a12 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
67.5
|
||
| 3. |
Lê Nguyễn Diệu Chi |
6A12 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 4. |
Lê Trần Tiến Đạt |
6A12 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 5. |
Đặng Lê Bình Nguyên |
6A12 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
85
|
||
| 6. |
Bùi Đường Tuệ Nhi |
6A12 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
0
|
Vắng thi | |
| 7. |
Trần Đào Bảo Thuyên |
6A12 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 8. |
Nguyễn Thế Vinh |
7A1 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
35
|
||
| 9. |
Đỗ Đoàn Viết An |
7a11 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 10. |
Phan Công Đại Đức |
7A13 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 11. |
Đinh Cao Sang |
7A2 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
85
|
||
| 12. |
Bùi Thái Dương |
7A3 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
130
|
||
| 13. |
Nguyễn Minh Khoa |
7A5 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 14. |
Vũ Lê Phúc An |
8A11 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
30
|
||
| 15. |
Nguyễn Lâm Hải Bình |
8A11 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
190
|
||
| 16. |
Nguyễn Khắc Bảo Quân |
8A13 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
105
|
||
| 17. |
Lê Thế Trung Hiếu |
8A8 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
0
|
Vắng thi | |
| 18. |
Lê Hoàng Quỳnh Trâm |
8A8 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
0
|
Vắng thi | |
| 19. |
Võ Thiện Nhân |
9a5 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
105
|
||
| 20. |
Bùi Duy Trí Thiện |
9A9 | Trường THCS Phan Chu Trinh (Lâm Đồng) |
85
|