| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Bùi Nguyễn Phúc Khang |
9/6 | Trường THCS Bến Tre (Bến Tre) |
150
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Bùi Nguyễn Phúc Khang |
9/6 | Trường THCS Bến Tre (Bến Tre) |
150
|