An Giang Trường Tổng Bảng PRO CHALLENGEBảng NAÏ CHALLENGEBảng JUNIOR CHALLENGE Trường TH & THCS Minh Thuận 4 (Kiên Giang)1001 Trường THCS & THPT Võ Văn Kiệt (Kiên Giang)2002 Trường THCS Chợ Vàm (An Giang)5005 Trường THCS Dương Đông 2 (Kiên Giang)1001 Trường THCS Dương Đông I (Kiên Giang)1001 Trường THCS Kiên Lương (Kiên Giang)1001 Trường THCS Long Hòa (An Giang)2002 Trường THCS Lý Thường Kiệt (An Giang)7007 Trường THCS Phan Thành Long (An Giang)2002 Trường THCS Phú Lâm (An Giang)1001 Trường THCS Phú Long (An Giang)2002 Trường THCS Phú Mỹ (An Giang)2002 Trường THCS Phú Thạnh (An Giang)3003 Trường THCS Quản Cơ Thành (An Giang)1001 Trường THCS Quốc Thái (An Giang)6006 Trường THCS Tân Hòa (An Giang)2002 Trường THCS Thạnh Lộc 2 (Kiên Giang)1001 Trường THCS Và THPT Vĩnh Lộc (An Giang)1010 Trường THPT Châu Phong (An Giang)3120 Trường THPT chuyên Huỳnh Mẫn Đạt (Kiên Giang)211920 Trường THPT chuyên Thoại Ngọc Hầu (An Giang)131300 Trường THPT chuyên Thủ Khoa Nghĩa (An Giang)5500 Trường THPT Giồng Riềng (Kiên Giang)6060 Trường THPT Hòn Đất (Kiên Giang)3030 Trường THPT Long Xuyên (An Giang)5050 Trường THPT Tân Châu (An Giang)2020 Trường THPT Trần Văn Thành (An Giang)2110 Trường THPT Võ Thành Trinh (An Giang)1010