| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Trương Thái San |
7.5 | Trường THCS Trịnh Hoài Đức (Tiền Giang) |
57.5
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Trương Thái San |
7.5 | Trường THCS Trịnh Hoài Đức (Tiền Giang) |
57.5
|