| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Võ Thế Hào |
9.1 | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ (Ninh Thuận) |
142.5
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Võ Thế Hào |
9.1 | Trường THCS Nguyễn Trường Tộ (Ninh Thuận) |
142.5
|