| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phan Khôi Nguyên |
8A | Trường THCS Trần Hào (Phú Yên) |
27.5
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phan Khôi Nguyên |
8A | Trường THCS Trần Hào (Phú Yên) |
27.5
|