| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Hồng Ân |
8A1 | Trường THCS Lương Thế Vinh (Đắk Lắk) |
65
|
||
| 2. |
Nguyễn Minh Trí |
9A6 | Trường THCS Lương Thế Vinh (Đắk Lắk) |
40
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Hồng Ân |
8A1 | Trường THCS Lương Thế Vinh (Đắk Lắk) |
65
|
||
| 2. |
Nguyễn Minh Trí |
9A6 | Trường THCS Lương Thế Vinh (Đắk Lắk) |
40
|