| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phạm Đức Minh |
10A2 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
25
|
||
| 2. |
Hồ Mạnh Tấn Dũng |
11A2 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 3. |
Trịnh Bảo Minh |
11A2 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 4. |
Đặng Nguyên Vũ |
11A2 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
130
|
||
| 5. |
Trần Hoàng Nam |
12A1 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
77.5
|
||
| 6. |
Nguyễn Văn Nhật Minh |
9A3 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
175
|
||
| 7. |
Phạm Hải Nguyên |
9A3 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
65
|
||
| 8. |
Dương Anh Đức |
9A7 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
67.5
|
||
| 9. |
Lê Xuân Minh |
9A7 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
105
|
||
| 10. |
Huỳnh Nguyên Bách |
9a9 | Trường Tiểu học, THCS và THPT Victory (Đắk Lắk) |
132.5
|