| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Hải Tùng |
10CA | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
110
|
||
| 2. |
Nguyễn Văn Phú An |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
15.5
|
||
| 3. |
Mai Thế Bách |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
10
|
||
| 4. |
Lê Chí Bảo |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
17.5
|
||
| 5. |
Phạm Văn Dũng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
87
|
||
| 6. |
Trần Quang Dũng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
23
|
||
| 7. |
Trương Hữu Đăng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Hoàng Đình Quốc Đoàn |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
7.5
|
||
| 9. |
Mai Trung Hiếu |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
10.5
|
||
| 10. |
Nguyễn Quang Hiếu |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
107.5
|
||
| 11. |
Trần Nguyễn Nguyên Hưng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 12. |
Phan Đức Huy |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
50
|
||
| 13. |
Phan Huỳnh Minh Huy |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 14. |
Mai Lê Châu Khanh |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
61.5
|
||
| 15. |
Lê Viết Khiêm |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
10.5
|
||
| 16. |
Đào Tuấn Khoa |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
176
|
||
| 17. |
Phạm Đăng Khoa |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
163
|
||
| 18. |
Võ Anh Khoa |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
262.5
|
Vào chung kết
|
|
| 19. |
Nguyễn Hoàng Khôi |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
71.5
|
||
| 20. |
Nguyễn Ngọc Khuê |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
63
|
||
| 21. |
Trương Ngọc Lâm |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
99
|
||
| 22. |
Phạm Hoàng Long |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
35
|
||
| 23. |
Nguyễn Đắc Minh |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
91
|
||
| 24. |
Đinh Thị Thanh Ngọc |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
23
|
||
| 25. |
Phan Hoàng Nguyên |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
||
| 26. |
Từ Huy Phát |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
187
|
||
| 27. |
Nguyễn Sĩ Phong |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
||
| 28. |
Nguyễn Hoàng Phúc |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
||
| 29. |
Hà Đinh Quốc |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
22.5
|
||
| 30. |
Lại Thị Thảo Quyên |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
27.5
|
||
| 31. |
Vũ Ngọc Hạnh San |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
25
|
||
| 32. |
Huỳnh Quốc Minh Thắng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
||
| 33. |
Lê Đức Toàn |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
53
|
||
| 34. |
Trần Hữu Trọng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 35. |
Lưu Việt Tùng |
10TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
5
|
||
| 36. |
Lê Bảo An |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
208.5
|
Vào chung kết
|
|
| 37. |
Lê Gia Bảo |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
119
|
||
| 38. |
Đỗ Quốc Bình |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
103
|
||
| 39. |
Phan Minh Châu |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
162.5
|
||
| 40. |
Lê Hiếu |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
45
|
||
| 41. |
Nguyễn Công Hưng |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
186.5
|
||
| 42. |
Phạm Quốc Hưng |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 43. |
Phùng Công Hữu |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
145.5
|
||
| 44. |
Lại Lê Gia Huy |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
70
|
||
| 45. |
Nguyễn Minh Khang |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
147
|
||
| 46. |
Nguyễn Lê Tường Linh |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
0
|
Vắng thi | |
| 47. |
Đỗ Tuấn Minh |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
108
|
||
| 48. |
Nguyễn Thành Nhân |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
216
|
Vào chung kết
|
|
| 49. |
Ngô Phan Thiên Thảo |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
23
|
||
| 50. |
Phạm Anh Thư |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
33
|
||
| 51. |
Trần Khánh Toàn |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
109.5
|
||
| 52. |
Đoàn Ngọc Bảo Trân |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
98
|
||
| 53. |
Nguyễn Phúc Trí |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
72.5
|
||
| 54. |
Phạm Minh Triết |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
23
|
||
| 55. |
Đoàn Trọng Tuấn |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
169
|
||
| 56. |
Trương Trần Anh Tuấn |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
178
|
||
| 57. |
Nguyễn Xuân Tùng |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
210.5
|
Vào chung kết
|
|
| 58. |
Hồ Thị Cẩm Vân |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
28
|
||
| 59. |
Nguyễn Tuấn Vũ |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
30
|
||
| 60. |
Hoàng Đình Hải Vương |
11TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
262.5
|
Vào chung kết
|
|
| 61. |
Le Kim Viet Anh |
12TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
140.5
|
||
| 62. |
Nguyễn Đức Dũng |
12TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
178.5
|
||
| 63. |
Đinh Vũ Minh Hùng |
12TH | Trường THPT Chuyên Nguyễn Du (Đắk Lắk) |
270
|
Vào chung kết
|