| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Nguyễn Tấn Hải |
9A4 | Trường THCS Lê Hồng Phong (Bình Định) |
162.5
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Nguyễn Tấn Hải |
9A4 | Trường THCS Lê Hồng Phong (Bình Định) |
162.5
|