| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Hoàng Đức Bảo |
9/4 | Trường THCS Phong Mỹ |
112.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Hoàng Đức Bảo |
9/4 | Trường THCS Phong Mỹ |
112.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |