| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Trần Duy Hưng |
10 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
22.5
|
||
| 2. |
Nguyễn Lê Huy |
10 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 3. |
Nguyễn Đăng Nhân |
10 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
||
| 4. |
Nguyễn Minh Nhật |
10 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 5. |
Võ Thị Thu Hiền |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 6. |
Phan Hữu Gia Huy |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
10
|
||
| 7. |
Phạm Bình An |
10 Toán Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Nguyễn Tú Bình |
10 toán tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Trương Minh Huy |
10 toán tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
||
| 10. |
Lâm Văn Bảo Khánh |
10 toán tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 11. |
Trần Trương Bảo Long |
10 Toán Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
70
|
||
| 12. |
Lưu Đức Nhật Quang |
10 Toán Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 13. |
Võ Văn Thắng |
10 toán tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
170
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 14. |
Trần Công Lộc |
10 Toán-Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 15. |
Phạm Hữu Bảo Châu |
10tt | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
||
| 16. |
Hồ Hải Đăng |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
157
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 17. |
Trần Nguyễn Anh Đào |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 18. |
Nguyễn Ngọc Đạt |
11 chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 19. |
Trần Bảo Kha |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
86.5
|
||
| 20. |
Nguyễn Ngọc Phương Linh |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 21. |
Hồ Nguyễn Thiện Minh |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 22. |
Nguyễn Đức Nhân |
11 chuyên tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 23. |
Huỳnh Đình Quân |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 24. |
Ngô Minh Sơn |
11 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 25. |
Nguyễn Đăng Thái Sơn |
11 chuyên tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 26. |
Phan Quốc Hiếu |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 27. |
Nguyễn Bảo Hoàng |
11 TIn | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 28. |
Phan Nguyễn Tuấn Tú |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 29. |
Nguyễn Bá An Vinh |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 30. |
Nguyễn Văn Tuấn Vũ |
11ChuyênTin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 31. |
Nguyễn Phước An Bình |
11Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 32. |
Nguyễn Anh Đức |
11Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 33. |
Phan Ngọc Quỳnh Châu |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 34. |
Phạm Thế Duy Khánh |
12 chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 35. |
Nguyễn Văn Vũ Kiệt |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 36. |
Nguyễn Trần Quang Lâm |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 37. |
Nguyễn Văn Quốc Minh |
12 chuyên tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 38. |
Bùi Lê Thiện Nhân |
12 chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 39. |
Võ Bảo Nhân |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 40. |
Lê Phước |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 41. |
Nguyễn Hồng Quâb |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 42. |
Lê Nguyễn Hiếu Quân |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 43. |
Nguyễn Mạnh Toàn |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 44. |
Nguyễn Khoa Bảo Trấn |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 45. |
Nguyễn Thị Bảo Yến |
12 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 46. |
Nguyễn Đăng Thành Đạt |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 47. |
Nguyễn Hà Khánh Linh |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 48. |
Nguyễn Viết Phúc Mẫn |
12 tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 49. |
Trần Quang Minh |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 50. |
Trần Quốc Nam |
12 tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 51. |
Đặng Bảo Nguyên |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 52. |
Trương Quang Nhân |
12 tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 53. |
Huỳnh Tấn Thiều Quang |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 54. |
Bùi Anh Thư |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi | |
| 55. |
Ngô Anh Thư |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Khoa học Huế |
0
|
Vắng thi |