| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Hoàng Ngọc Ánh |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
245
|
Vào chung kết
|
|
| 2. |
Lê Thị Hoài Anh |
10b5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
||
| 3. |
Lê Gia Bảo |
10b5 | Trường THPT Hóa Châu |
20
|
||
| 4. |
Nguyễn Văn Duy Bảo |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 5. |
Đặng Thị Như Cát |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
90
|
||
| 6. |
Đoàn Đình Danh |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
70
|
||
| 7. |
Lê Công Tiến Đạt |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Phan Thị Quỳnh Hoa |
10b5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Ngô Nhật Hùng |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 10. |
Đào Thị Diễm Hương |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
80
|
||
| 11. |
Nguyễn Văn Tuấn Khanh |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
180
|
Vào chung kết
|
|
| 12. |
Trần Đức Anh Khoa |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
95
|
||
| 13. |
Phan Cảnh Anh Khôi |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
70
|
||
| 14. |
Trần Anh Kiệt |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
20
|
||
| 15. |
Trần Văn Tuấn Kiệt |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 16. |
Nguyễn Thành Lâm |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
202.5
|
Vào chung kết
|
|
| 17. |
Nguyễn Thị Thùy Linh |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
90
|
||
| 18. |
Ngô Nguyễn Ngọc Loan |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 19. |
Đặng Thị Khánh Ly |
10b5 | Trường THPT Hóa Châu |
90
|
||
| 20. |
Phan Thị Lâm Ngọc |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
||
| 21. |
Nguyễn Yến Phương Nhi |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 22. |
Nguyễn Thị Hồng Nhung |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 23. |
Nguyễn Hoàng Thảo Phương |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
||
| 24. |
Trần Minh Quân |
10b5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 25. |
Nguyễn Ngọc Thục Quyên |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
170
|
Vào chung kết
|
|
| 26. |
Nguyễn Thị Khánh Thi |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
130
|
||
| 27. |
Lê Công Thiện |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
70
|
||
| 28. |
Trương Văn Thịnh |
10b5 | Trường THPT Hóa Châu |
20
|
||
| 29. |
Nguyễn Thị Kim Tiền |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 30. |
Bùi Hoàng Bảo Yến |
10B5 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 31. |
Phạm Khánh Băng |
11B1 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
Vắng thi | |
| 32. |
Đoàn Đình Thành |
11B1 | Trường THPT Hóa Châu |
0
|
||
| 33. |
Nguyễn Đình Phúc Bảo |
12B1 | Trường THPT Hóa Châu |
20
|
||
| 34. |
Phan Cảnh Phong |
12B1 | Trường THPT Hóa Châu |
30
|