| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Đoàn Tấn Đạt |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Mai Thị Diệu Hiền |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
144.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 3. |
Nguyễn Bảo Minh |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
10
|
||
| 4. |
Đặng Hải Nguyên |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
0
|
Vắng thi | |
| 5. |
Võ Thế Duy Nhật |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
0
|
||
| 6. |
Nguyễn Thái Phương |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
0
|
||
| 7. |
Đoàn Quang Triết |
10A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
62.5
|
||
| 8. |
Nguyễn Hữu Thiên An |
10A2 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
10
|
||
| 9. |
Lê Dương Sĩ Bảo Đức |
10A3 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
10
|
||
| 10. |
Lê Đức Anh Hiếu |
10A3 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
135
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 11. |
Đặng Nam Phong |
10A3 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
127.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 12. |
Phan Hữu Tân |
10A3 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
0
|
||
| 13. |
Lê Thị Quỳnh Hương |
11A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
25
|
||
| 14. |
Trương Quốc Thái |
11A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
135
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 15. |
Trần Hữu Trường Thành |
11A12 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
20
|
||
| 16. |
Lê Gia Quốc Huy |
11A5 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
172.5
|
Vào chung kết
|
|
| 17. |
Phan Nguyễn Thảo My |
11A5 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
45
|
||
| 18. |
Hoàng Ngọc Phước Hưng |
11A7 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
30
|
||
| 19. |
Phạm Minh Quân |
11A7 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
20
|
||
| 20. |
Phùng Thị Nguyệt Hằng |
12A1 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
110
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 21. |
Trần Hữu Đức |
12A4 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
100
|
||
| 22. |
Lê Văn Nhật |
12A4 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
180
|
Vào chung kết
|
|
| 23. |
Phan Viết Tân |
12A4 | Trường THPT Phan Đăng Lưu |
100
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |