| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phạm Chí Đạt |
10B1 | Trường THPT Hương Trà |
62.5
|
||
| 2. |
Phạm Đăng Hoàng Hải |
10B1 | Trường THPT Hương Trà |
112.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 3. |
Nguyễn Phương Nam |
10B1 | Trường THPT Hương Trà |
132.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 4. |
Nguyễn Kim Khánh Phát |
10B2 | Trường THPT Hương Trà |
0
|
Vắng thi | |
| 5. |
Nguyễn Công Đạt |
10B3 | Trường THPT Hương Trà |
62.5
|
||
| 6. |
Nguyễn Ngọc An |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
0
|
||
| 7. |
Trịnh Phan Bình An |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
50
|
||
| 8. |
Lê Hoàng Phước Đạt |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
90
|
||
| 9. |
Hồ Quốc Huy |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
0
|
Vắng thi | |
| 10. |
Phan Văn Khải |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
40
|
||
| 11. |
Hồ Lê Minh Khang |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
40
|
||
| 12. |
Trần Tăng Hiền Lương |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
170
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 13. |
Võ Quang Bảo Nam |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
112.5
|
Vào chung kết
|
Đặc cách vào CK |
| 14. |
Nguyễn Thị Ái Thu |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
95
|
||
| 15. |
Hoàng Tấn Thuận |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
267.5
|
Vào chung kết
|
|
| 16. |
Lê Thị Thùy Trang |
11B1 | Trường THPT Hương Trà |
20
|
||
| 17. |
Phạm Văn Phi |
11B2 | Trường THPT Hương Trà |
122.5
|