| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Nguyên Anh |
10 Chuyên Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
12.5
|
||
| 2. |
Nguyễn Văn Nhật Huy |
10 Chuyên tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
140
|
||
| 3. |
Nguyễn Hữu Hoàng Anh |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
69.5
|
||
| 4. |
Phạm Phú Bình |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
216.5
|
Vào chung kết
|
|
| 5. |
Lương Mạnh Dũng |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
67.5
|
||
| 6. |
Lê Anh Minh Đạt |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
161.5
|
||
| 7. |
Lê Mạnh Hải |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
98.5
|
||
| 8. |
Lê Chấn Hào |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
211.5
|
Vào chung kết
|
|
| 9. |
Nguyễn Hữu Hiễn |
10 tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
145
|
||
| 10. |
Võ Lê Gia Hưng |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
150
|
||
| 11. |
Trần Linh Hương |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
160
|
||
| 12. |
Ngô Hoàng Lâm Khang |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
161.5
|
||
| 13. |
Hoàng Minh Khánh |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
158.5
|
||
| 14. |
Phan Tân Khởi |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
97.5
|
||
| 15. |
Dương Đông Kiên |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
137.5
|
||
| 16. |
Phan Lê Bá Ngọc |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
39.5
|
||
| 17. |
Trịnh Ngô Đức Nhân |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
75
|
||
| 18. |
Nguyễn Đông Quân |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
60
|
||
| 19. |
Trần Phương An |
10I | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
173
|
||
| 20. |
Nguyễn Duy Minh |
10I | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
70
|
||
| 21. |
Nguyễn Văn Tiến Sang |
10I | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
132
|
||
| 22. |
Trần Minh Quang |
10Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
97.5
|
||
| 23. |
Đào Nguyễn Bảo Trúc |
10Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
103
|
||
| 24. |
Nguyễn Hồng Anh |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
151
|
||
| 25. |
Lê Công Danh |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
216.5
|
Vào chung kết
|
|
| 26. |
Hoàng Nguyên Đức |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
280
|
Vào chung kết
|
|
| 27. |
Nguyễn Quang Kỳ |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
258
|
Vào chung kết
|
|
| 28. |
Trần Lê Gia Long |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
170.5
|
||
| 29. |
Nguyễn Hữu Phúc |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
257.5
|
Vào chung kết
|
|
| 30. |
Nguyễn Hữu Việt Phương |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
222.5
|
Vào chung kết
|
|
| 31. |
Nguyễn Văn Bá Tinh |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 32. |
Phan Minh Anh |
11I | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
272.5
|
Vào chung kết
|
|
| 33. |
Võ Đức Hải |
11I | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
182.5
|
||
| 34. |
Hoàng Bình Minh |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
240
|
Vào chung kết
|
|
| 35. |
Hoàng Ngọc Nguyên |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Quảng Trị) |
214
|
Vào chung kết
|