| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Hồ Lê Ngọc Hân |
10A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
95
|
||
| 2. |
Lê Vũ Minh Hằng |
10A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
137.5
|
||
| 3. |
Nguyễn Anh Khoa |
10A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
165
|
||
| 4. |
Văn Ngọc Đăng Khoa |
10A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
207.5
|
Vào chung kết
|
|
| 5. |
Võ Viết Thanh Liêm |
10A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
125
|
||
| 6. |
Đoàn Trí Quân |
10A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
145
|
||
| 7. |
Nguyễn Đăng Bảo |
10A2 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
45
|
||
| 8. |
Võ Đặng Bảo Nguyên |
10A2 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
100
|
||
| 9. |
Nguyễn Văn Tiến Dũng |
10A3 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
20
|
||
| 10. |
Võ Ngọc Bảo Thiên |
10A3 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
0
|
||
| 11. |
Nguyễn Công Hoàn |
10A4 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
80
|
||
| 12. |
Lê Hoàng Dũng |
10A5 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
100
|
||
| 13. |
Lê Hoàng Minh Đạt |
10A5 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
20
|
||
| 14. |
Cao Hữu Hoan |
10A5 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
147.5
|
||
| 15. |
Nguyễn Thành Trung |
10A5 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
100
|
||
| 16. |
Phan Đức Mạnh |
11A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
202.5
|
Vào chung kết
|
|
| 17. |
Lê Văn Tuấn Phong |
11A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
120
|
||
| 18. |
Bùi Hồng Quân |
11A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
215
|
Vào chung kết
|
|
| 19. |
Văn Ngọc Tuấn Tú |
11A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
237.5
|
Vào chung kết
|
|
| 20. |
Nguyễn Huỳnh Tất Trọng |
11A5 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
42.5
|
||
| 21. |
Dương Xuân Quân |
12A1 | Trường THPT Quảng Trị (Quảng Trị) |
272.5
|
Vào chung kết
|