| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phan Nguyễn Phúc Hiếu |
8.2 | Trường THCS Phong Hóa (Quảng Bình) |
30
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phan Nguyễn Phúc Hiếu |
8.2 | Trường THCS Phong Hóa (Quảng Bình) |
30
|