| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Nguyên Diệu |
9A5 | Trường THCS Quang Trung |
142.5
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Nguyên Diệu |
9A5 | Trường THCS Quang Trung |
142.5
|