| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Trần Quỳnh Anh |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Đặng Thái Bảo |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
144
|
||
| 3. |
Đỗ Hoàng Dũng |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
52.5
|
||
| 4. |
Hà Thế Dũng |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
112
|
||
| 5. |
Nguyễn Đức Đạt |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
0
|
Vắng thi | |
| 6. |
Phùng Văn Đức |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
182.5
|
||
| 7. |
Lưu Nam Hải |
10 tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Trần Duy Hưng |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Vũ Khắc Tuấn Khang |
10 tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
0
|
Vắng thi | |
| 10. |
Nguyễn Minh Khôi |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
90
|
||
| 11. |
Tạ Trần Khôi |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
132
|
||
| 12. |
Nguyễn Xuân Lâm |
10 tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
171.5
|
||
| 13. |
Nguyễn Tuấn Phong |
10 tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
272.5
|
Vào chung kết
|
|
| 14. |
Vũ Đức Quý |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
35.5
|
||
| 15. |
Đỗ Trung Sơn |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
60.5
|
||
| 16. |
Lê Duy Thái |
10 tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
75
|
||
| 17. |
Bùi Minh Tiến |
10 tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
190.5
|
Vào chung kết
|
|
| 18. |
Phạm Đức Trường |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Hạ Long |
37.5
|