| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Bá Thiện Nhân |
10A2 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Nguyễn Danh Hà |
5A8 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
157.5
|
||
| 3. |
Trương Mi Chi |
6A1 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
32.5
|
||
| 4. |
Trương Mi Na |
6A1 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
105
|
||
| 5. |
Nguyễn Nguyên Bảo |
6A2 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 6. |
Trần Thanh Tịnh |
8A13 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
92.5
|
||
| 7. |
Nguyễn Danh Bình |
8A2 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
130
|
||
| 8. |
Nguyễn Phan Huy Hoàng |
8A2 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
140
|
||
| 9. |
Lê Quang Nhật |
8A8 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
182.5
|
||
| 10. |
Võ Thiện Vương |
8A9 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
32.5
|
||
| 11. |
Hồ Nguyễn Hoàng Nam |
9A11 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
107.5
|
||
| 12. |
Phạm Gia Hân |
9A3 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
135
|
||
| 13. |
Nguyễn Thành An |
9A5 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
185
|
||
| 14. |
Bùi Nguyễn Tuấn Anh |
9A8 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
240
|
Vào chung kết
|
|
| 15. |
Lê Phước Minh Huy |
9A8 | Trường TH và THCS FPT (Đà Nẵng) |
157.5
|