| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Gia Thái |
6/13 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Hoàng Quốc Thái |
6/14 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
40
|
||
| 3. |
Bùi Phan An Khang |
6/5 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
70
|
||
| 4. |
Nguyễn Ngọc Minh Khang |
6/9 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
95
|
||
| 5. |
Lê Thành Nghĩa |
7/11 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
175
|
||
| 6. |
Thái Duy Khôi |
7/13 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
92.5
|
||
| 7. |
Lê Đình Bảo Nam |
7/7 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
195
|
||
| 8. |
Nguyễn Ngọc Gia Hưng |
7/9 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
0
|
||
| 9. |
Nguyễn Anh Quân |
8/11 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
240
|
Vào chung kết
|
|
| 10. |
Phạm Phú Nhật |
8/16 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
70
|
||
| 11. |
Nguyễn Văn Phúc |
8/4 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
212.5
|
Vào chung kết
|
|
| 12. |
Lương Nguyễn Quang Khôi |
8/5 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
195
|
||
| 13. |
Phạm Ngọc Bảo Ngân |
8/5 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 14. |
Bùi Hoàng Triều |
8/5 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
50
|
||
| 15. |
Nguyễn Tào Duy Nhất |
8/7 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
55
|
||
| 16. |
Nguyễn Đình Phú Tân |
9/1 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
95
|
||
| 17. |
Nguyễn Phước Đức Thịnh |
9/1 | Trường THCS Nguyễn Văn Linh (Đà Nẵng) |
152.5
|