| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Mai Mộc Miên |
6/3 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Hồ Quang Hiển |
6/6 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
90
|
||
| 3. |
Trịnh Hoàng Minh Thiên |
6/6 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
107.5
|
||
| 4. |
Phạm Thanh Hiếu |
6/7 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
110
|
||
| 5. |
Trần Tuấn Đạt |
6/8 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 6. |
Nguyễn Khôi Nguyên |
6/8 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 7. |
Phan Bá Đại |
7/2 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Nguyễn Phước Nam |
7/2 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Dương Thiệu Khang |
7/3 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 10. |
Nguyễn Hồ Linh Chi |
8/2 | Trường THCS Nguyễn Lương Bằng (Đà Nẵng) |
192.5
|