| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Đặng Ngọc Khánh An |
10/11 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
162.5
|
||
| 2. |
Đỗ Nguyễn Trung Hiếu |
10/12 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
165
|
||
| 3. |
Trần Minh Hoàng |
10/14 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
187.5
|
Vào chung kết
|
|
| 4. |
Trần Khôi Nguyên |
10/28 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 5. |
Ngô Kiên Thành |
10/28 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
15
|
||
| 6. |
Hoàng Minh |
10/29 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
160
|
||
| 7. |
Nguyễn Lê Phúc |
10/6 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
122.5
|
||
| 8. |
Lê Phú Khánh |
10/7 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
160
|
||
| 9. |
Lê Vũ Lâm |
10/8 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
80
|
||
| 10. |
Trần Tiến Khoa |
11/10 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
186
|
||
| 11. |
Lê Anh Tuấn |
11/10 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
290
|
Vào chung kết
|
|
| 12. |
Nguyễn Anh Minh |
11/11 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
190
|
Vào chung kết
|
|
| 13. |
Ngô Đức Phát |
11/11 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
0
|
Vắng thi | |
| 14. |
Nguyễn Minh Quân |
11/11 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
125
|
||
| 15. |
Đinh Thanh Hà |
11/13 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 16. |
Trần Bảo Ngọc |
11/16 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 17. |
Nguyễn Thế Huy |
11/2 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
245
|
Vào chung kết
|
|
| 18. |
Hoàng Gia Bảo |
11/22 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
285
|
Vào chung kết
|
|
| 19. |
Lê Cảnh Hoàng Long |
11/6 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
207.5
|
Vào chung kết
|
|
| 20. |
Lê Hoàng Long |
11/9 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
277.5
|
Vào chung kết
|
|
| 21. |
Trần Ngọc Minh |
12/20 | Trường THPT Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) |
90
|