| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Lê Gia Bảo |
10 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
162.5
|
||
| 2. |
Nguyễn Trọng Hải |
10 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
0
|
Vắng thi | |
| 3. |
Trần Khánh Loan |
10 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
0
|
Vắng thi | |
| 4. |
Trần Ngọc Sơn |
10 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
0
|
||
| 5. |
Đỗ Hoàng Anh |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
112
|
||
| 6. |
Nguyễn Chí Bình |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
52
|
||
| 7. |
Đoàn Chuẩn |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
234
|
Vào chung kết
|
|
| 8. |
Nguyễn Công Đạt |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
236
|
Vào chung kết
|
|
| 9. |
Trương Thành Đồng |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
174
|
||
| 10. |
Nguyễn Minh Đức |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
247.5
|
Vào chung kết
|
|
| 11. |
Nguyễn Tùng Lâm |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
178.5
|
||
| 12. |
Phạm Đức Minh |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
0
|
Vắng thi | |
| 13. |
Phạm Nhật Minh |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
94.5
|
||
| 14. |
Nguyễn Nhật Nam |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
155.5
|
||
| 15. |
Lương Đức Thắng |
11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
159
|
||
| 16. |
Bùi Đức Hoàng Sơn |
Lớp 10 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
122.5
|
||
| 17. |
Nguyễn Vũ Kim Ngân |
Lớp 11 Tin | Trường THPT chuyên Nguyễn Trãi (Hải Dương) |
129
|