| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Tri Nam An |
10 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Trần Vĩnh Huy |
10 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 3. |
Vũ Minh Khang |
10 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
62.5
|
||
| 4. |
Trần Hoàng Quân |
10 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
170.5
|
||
| 5. |
Nguyễn Minh Triết |
10 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
170
|
||
| 6. |
Phạm Tiến Mạnh |
10 TIN LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
237.5
|
Vi phạm quy định | |
| 7. |
Nguyễn Minh Thái |
10 Tin LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Hoàng Tô Đức Thắng |
10 Tin LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Tôn Thất Bảo Đạt |
10 Tin-LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
272.5
|
Vào chung kết
|
|
| 10. |
Nguyễn Hoàng Minh Khang |
10 Tin-LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 11. |
Nguyễn Trọng Khang |
10 Tin-LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 12. |
Lê Trung Vinh |
10 tin-ln | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
100
|
||
| 13. |
Văn Nguyễn Đăng Khôi |
11 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
270
|
Vào chung kết
|
|
| 14. |
Phan Hoàn Kim Phúc |
11 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
300
|
Vào chung kết
|
|
| 15. |
Lê Xuân Quý |
11 Tin | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
216.5
|
Vào chung kết
|
|
| 16. |
Hồ Bảo Phúc |
11 Tin LN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 17. |
Đinh Ngọc Anh Quân |
11 TINLN | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
177
|
||
| 18. |
Thái Nguyên Khôi |
11 Toán LN2 | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
85.5
|
||
| 19. |
Nguyễn Quang Chương |
12 Tin 2 | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 20. |
Nguyễn Xuân Thái |
12TIN2 | Trường Phổ thông Năng Khiếu, ĐHQG TPHCM (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi |