| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Kiều Đức Phát |
10 Chuyên Tin | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 2. |
Võ Hoàng Nam |
10CTin | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
217.5
|
Vào chung kết
|
|
| 3. |
Đỗ Nguyên |
10CTIN | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 4. |
Hồng Tú Quỳnh |
10Ctin | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 5. |
Bùi Quốc Đạt |
11CTin | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 6. |
Nguyễn Lê Minh Tấn |
11CTin | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 7. |
Trần Đức Khải |
12CTin | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 8. |
Huỳnh Minh |
8A1 | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
195
|
||
| 9. |
Đoàn Trần Vĩnh Khang |
8A14 | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
170
|
||
| 10. |
Nguyễn Long |
8A14 | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
265
|
Vào chung kết
|
|
| 11. |
Võ Tấn Khoa |
9A11 | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 12. |
Phạm Phú Lộc |
9A9 | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi | |
| 13. |
Trần Thiện Quang |
9A9 | Trường THPT chuyên Trần Đại Nghĩa (TP Hồ Chí Minh) |
0
|
Vắng thi |