| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Bùi Việt Anh |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
20
|
||
| 2. |
Đặng Anh Đức |
10 tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
Vắng thi | |
| 3. |
Lê Đăng Hiếu |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
Vắng thi | |
| 4. |
Lê Tiến Khánh |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
172.5
|
||
| 5. |
Trần Tùng Lĩnh |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
Vắng thi | |
| 6. |
Đồng Đại Tiến |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
165
|
||
| 7. |
Đỗ Thanh Tùng |
10 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
175.5
|
||
| 8. |
Nguyễn Quốc Bình |
10tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Lê Tuấn Nguyễn |
10Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
||
| 10. |
Nguyễn Đức Nhân |
10Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
198
|
Vào chung kết
|
|
| 11. |
Võ Đình Bảo |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
Vắng thi | |
| 12. |
Nguyễn Hữu Anh Quốc |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
282.5
|
Vào chung kết
|
|
| 13. |
Nguyễn Tấn Trung |
11 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
77.5
|
||
| 14. |
Lê Trần Bảo An |
11 Toán 1 | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
175
|
Vào chung kết
|
|
| 15. |
Lê Mạnh Anh Khoa |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
201
|
Vào chung kết
|
|
| 16. |
Nguyễn Công Minh |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
172.5
|
||
| 17. |
Lê Viết Thành Nhân |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
0
|
Vắng thi | |
| 18. |
Nguyễn Viết Thông |
12 Tin | Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn (Bà Rịa - Vũng Tàu) |
182
|