| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Nguyễn Hùng Anh |
6A1 | Trường THCS Năng khiếu Đại học Sư phạm |
160
|
||
| 2. |
Hà Kiên Cường |
6A1 | Trường THCS Năng khiếu Đại học Sư phạm |
130
|
| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Nguyễn Hùng Anh |
6A1 | Trường THCS Năng khiếu Đại học Sư phạm |
160
|
||
| 2. |
Hà Kiên Cường |
6A1 | Trường THCS Năng khiếu Đại học Sư phạm |
130
|