| STT | Họ và tên | Lớp | Trường | Điểm thi | Kết quả | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. |
Phạm Gia Huy |
10G0 | Trường THCS-THPT Newton |
110
|
||
| 2. |
Nguyễn Thanh Phúc |
10G0 | Trường THCS-THPT Newton |
145.5
|
||
| 3. |
Bùi Duy Vũ |
10G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 4. |
Nguyễn Trung Dũng |
6G0 | Trường THCS-THPT Newton |
110
|
||
| 5. |
Hoàng Nguyên Giáp |
6G0 | Trường THCS-THPT Newton |
85
|
||
| 6. |
Nguyễn Nhật Minh Huy |
6G0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 7. |
Nguyễn Phan Huy |
6G0 | Trường THCS-THPT Newton |
95
|
||
| 8. |
Nguyễn Đăng Minh |
6G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 9. |
Phùng Quang Minh |
6G0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 10. |
Nguyễn Minh Châu |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
65
|
||
| 11. |
Đào Quang Dũng |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 12. |
Nguyễn Đức Long |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
90
|
||
| 13. |
Lê Tiến Minh |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
5
|
||
| 14. |
Trần Nguyên Minh |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 15. |
Ngô Trung Nghĩa |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
132.5
|
||
| 16. |
Vũ Hà Phan |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
150
|
||
| 17. |
Lê Thạc Vân |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
200
|
||
| 18. |
Trần Quang Vinh |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 19. |
Nguyễn Xuân Vũ |
6G01 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
||
| 20. |
Lê Phúc Tuấn |
6G03 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 21. |
Lưu Bảo An |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 22. |
Phạm Bá An |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
35
|
||
| 23. |
Bùi Ngọc Bảo Châu |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 24. |
Lê Bảo Hà |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 25. |
Nguyễn Đức Khánh |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
30
|
||
| 26. |
Pham Gia Khiêm |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
210
|
Vào chung kết
|
|
| 27. |
Phạm Minh Khôi |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
30
|
||
| 28. |
Nguyễn Hải Lâm |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 29. |
Nguyễn Hoàng Nhật Minh |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
5
|
||
| 30. |
Ninh Đức Minh |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
150
|
||
| 31. |
Nguyễn Việt Thái |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
125
|
||
| 32. |
Lại Thế Thành |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
25
|
||
| 33. |
Hoàng Minh Trung |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 34. |
Bùi Anh Tuấn |
6I0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 35. |
Lê Minh Hiếu |
7A6 | Trường THCS-THPT Newton |
55
|
||
| 36. |
Cao Công Khải |
7G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
||
| 37. |
Lê Đức Hoàng Khôi |
7G0 | Trường THCS-THPT Newton |
252.5
|
Vào chung kết
|
|
| 38. |
Nguyễn Duy Anh |
7G01 | Trường THCS-THPT Newton |
87.5
|
||
| 39. |
Đỗ Quốc Khánh |
7G01 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 40. |
Doãn Tùng Lâm |
7G01 | Trường THCS-THPT Newton |
277.5
|
Vào chung kết
|
|
| 41. |
Nguyễn Đinh Duy Minh |
7G01 | Trường THCS-THPT Newton |
207.5
|
||
| 42. |
Lê Hưng |
7I0 | Trường THCS-THPT Newton |
30
|
||
| 43. |
Lê Ngọc Đức Linh |
7I0 | Trường THCS-THPT Newton |
130
|
||
| 44. |
Nguyễn Đình Phong |
7I0 | Trường THCS-THPT Newton |
77.5
|
||
| 45. |
Nguyễn Khiêm |
7I01 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 46. |
Trần Hải Long |
7I01 | Trường THCS-THPT Newton |
82.5
|
||
| 47. |
Hoàng Bảo Nam |
7I01 | Trường THCS-THPT Newton |
32.5
|
||
| 48. |
Thang Vĩnh Phúc |
7I01 | Trường THCS-THPT Newton |
80
|
||
| 49. |
Nguyễn Hoàng Tùng |
7I01 | Trường THCS-THPT Newton |
110
|
||
| 50. |
Nguyễn Đình Thế Vinh |
7I01 | Trường THCS-THPT Newton |
190
|
||
| 51. |
Trịnh Hải Dương |
8I0 | Trường THCS-THPT Newton |
135
|
||
| 52. |
Lê Việt Hưng |
8I0 | Trường THCS-THPT Newton |
192.5
|
||
| 53. |
Nguyễn Nam Khánh |
8I0 | Trường THCS-THPT Newton |
115
|
||
| 54. |
Dương Phạm Minh Quang |
8I0 | Trường THCS-THPT Newton |
300
|
Vào chung kết
|
|
| 55. |
Trần Quang Vũ |
8I0 | Trường THCS-THPT Newton |
127.5
|
||
| 56. |
Tuấn Minh Bùi |
8I01 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 57. |
Lê Tuấn Hoàng |
8I01 | Trường THCS-THPT Newton |
110
|
||
| 58. |
Nguyễn Hoàng Lâm |
8I01 | Trường THCS-THPT Newton |
55
|
||
| 59. |
Bùi Tuấn Minh |
8I01 | Trường THCS-THPT Newton |
30
|
||
| 60. |
Nguyễn Hoàng Minh |
8I01 | Trường THCS-THPT Newton |
75
|
||
| 61. |
Lê Nam Phong |
8I01 | Trường THCS-THPT Newton |
155
|
||
| 62. |
Nguyễn Hữu Bảo |
9A1 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 63. |
Đỗ Gia Bảo |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 64. |
Phạm Quang Hà |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 65. |
Hoàng Gia Huy |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
202.5
|
||
| 66. |
Bùi Nam Khánh |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 67. |
Trần Hoàng Lâm |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi | |
| 68. |
Đặng Hải Long |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
230
|
Vào chung kết
|
|
| 69. |
Lê Huy Minh Quang |
9G0 | Trường THCS-THPT Newton |
0
|
Vắng thi |